Fortuner 2.4MT 4×2

Kiến tạo hành trình

995,000,000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Dầu
  • Xuất xứ : Xe trong nước
  • Thông tin khác:
    + Số sàn 6 cấp/6MT
Đen - 218
Nâu - 4W9
Bạc - 1D6
Đồng - 4V8
Trắng ngọc trai - 070

Các mẫu xe Toyota Fortuner khác

Fortuner 2.8AT 4×4

Giá từ: 1,396,000,000 VNĐ

Fortuner 2.7AT 4×4

Giá từ: 1,238,000,000 VNĐ

Fortuner Legender 2.4AT 4X2

Giá từ: 1,203,000,000 VNĐ

Fortuner 2.7AT 4×2

Giá từ: 1,138,000,000 VNĐ

Fortuner 2.4AT 4×2

Giá từ: 1,088,000,000 VNĐ

Thư Viện


Ngoại Thất


Mạnh mẽ đầy cuốn hút

Uy thế không thể chối từ của Fortuner – chiếc SUV hàng đầu phân khúc, với sự sang trọng tinh tế.


Đầu xe

Cụm đèn trước

Gương chiếu hậu bên ngoài

Cụm đèn sau

Mâm xe

Nội Thất


Nội thất hoàn hảo,
tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hiện đại, màu sắc sang trọng, cùng với những tính năng tiện ích hiện đại mang đến sự thoải mái tối ưu. Mỗi hành trình với Fortuner là một trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.


Hệ thống điều hòa

Hệ thống âm thanh

Bảng đồng hồ táp lô

Ngăn đựng mắt kính

Hộp để đồ có khả năng làm mát

Tính năng

Tính năng nổi bật


Vận hành

Động cơ (2GD)

Trên các phiên bản 2.4L, Fortuner được trang bị động cơ dầu 2GD-FTV 4 xy-lanh thẳng hàng, với công nghệ turbo tăng áp biến thiên.

Hộp số

Hộp số sàn 6 cấp cho khả năng vận hành mượt mà tối ưu trên mọi cung đường.

Chế độ lái

Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).

Khung gầm

Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp.

Hệ thống treo

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc,cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.


An toàn

Khung xe GOA

Khung xe có các vùng co rụm phía trước, phía sau giúp hấp thụ tốt các xung lực va đập, ngoài ra các thanh tăng cứng bên sườn xe làm giảm biến dạng khoang hành khách, giảm thiểu chấn thương trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

Camera lùi

Camera lùi tăng khả năng quan sát chướng ngại vật giúp người lái an tâm hơn khi lùi xe.

Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.

Tính năng nháy đèn khi phanh khẩn cấp (EBS)

Đèn cảnh báo nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành rên đường trơn trượt.

Hệ thống kiểm soát móc kéo

Hệ thống kiểm soát móc kéo giúp đảm bảo tính ma sát của bề mặt lốp xe với mặt đường giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác ộng phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Hệ thống VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp.

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

Hệ thống túi khí

Fortuner thế hệ đột phá được trang bị hệ thống túi khí hiện đại giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Phụ Kiện

Phụ kiện chính hãng


Bộ ốp tay cửa mạ Crôm - 4 cửa (Có viền mạ Chrome)
Giá: 1,618,100 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Bộ ốp tay cửa mạ Crôm - 4 cửa (Chỉ có Chén cửa)
Giá: 708,400 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp trang trí biển số sau mạ Chrome
Giá: 1,980,000 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp trang trí cản sau mạ Chrome
Giá: 2,062,500 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Vè che mưa
Giá: 1,614,800 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Bảo vệ góc cửa (4 chiếc/Bộ)
Giá: 347,600 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Bảo vệ mép cửa (4 chiếc/Bộ)
Giá: 596,200 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Bộ ốp tay cửa mạ Crôm - 4 cửa (Có viền màu đen)
Giá: 1,987,700 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Bộ ốp sườn xe (Màu ghi xám) (2 bên)
Giá: 5,116,100 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Bộ ốp sườn xe mạ Chrome (2 bên)
Giá: 4,481,400 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp bậc lên xuống bảo vệ cản sau
Giá: 1,401,399 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp trang trí nắp Ca-pô mạ Crôm (2 chiếc/Bộ)
Giá: 1,485,000 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp trang trí nắp Ca-pô (Màu ghi xám) (2 chiếc/Bộ)
Giá: 1,520,200 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Chụp ống xả
Giá: 427,900 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Tấm nhựa bảo vệ hốc bánh (4 chiếc/Bộ)
Giá: 3,104,200 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Viền trang trí đèn hậu (mạ Crôm) (2 chiếc/Bộ)
Giá: 3,041,500 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT

Thông Số kỹ thuật

Động cơ xe và khả năng vận hành


Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1545/1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
1985
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ xăng Loại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
110 (147)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600
Tốc độ tối đa
175
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
8.65
Ngoài đô thị (L/100km)
6.09
Kết hợp (L/100km)
7.03