Granvia Premium Package

Di chuyển không giới hạn

3,080,000,000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 9 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Nhiên liệu : Dầu
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
    + Số tự động 6 cấp
Đen 202
Trắng ngọc trai 070

Các mẫu xe Toyota Granvia khác

Thư Viện


Ngoại Thất


Nội Thất


Tính năng

Tính năng nổi bật


Phụ Kiện

Phụ kiện chính hãng


Thông Số kỹ thuật

Động cơ xe và khả năng vận hành


Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5265 x 1950 x 1990
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1675/1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
13,6
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,5
Trọng lượng không tải (kg)
2635-2730
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
Dung tích bình nhiên liệu (L)
65
Động cơ xăng Loại động cơ
1GD-FTV
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2755
Tỉ số nén
15,6
Hệ thống nhiên liệu
Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
Loại nhiên liệu
Diesel
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
130(174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
450@1600-2400
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/Automatic 6 Speed
Hệ thống treo Trước
Thanh chống/MacPherson Strut
Sau
Liên kết 4 điểm/4-link with coil spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/HPS
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Nhôm/Aluminum
Kích thước lốp
235/60R17
Lốp dự phòng
Nhôm/Aluminum
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc
Sau
Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Có(Tự động)/With(Auto)
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
LED
Sau
Không có/Without
Cụm đèn sau Cụm đèn sau
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Tự động gập điện/Auto fold
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Màu
Mạ Crom/Plating
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Có/With
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Tự động/Auto
Sau
Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài
Mạ Crom tích hợp chìa khóa thông minh/Plating(Smart) (SW:D/P)
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Sơn màu/Painting
Sau
Sơn màu/Painting
Lưới tản nhiệt Trước
Sơn màu và mạ Crom/Painting + Plating(Wagon)
Chắn bùn
Trước và Sau/FR & RR
Ống xả kép
Không có/Without

Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Da và gỗ/Leather and Wood
Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual Tilt and Telescope
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm, chống chói tự động/Day & night, EC mirror
Tay nắm cửa trong
Mạ Crom/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog (Optitron)
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình TFT 4.2″/4.2” color TFT
Cửa sổ trời
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
AVN(7IN)/DVD/CD
Số loa
12
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Có/With
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
Kết nối HDMI
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
Tự động/Auto
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without

Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
Điều chỉnh ghế hành khách
Trượt ngả lưng ghế/Slide-Recline
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Trượt & ngả lưng ghế bằng điện/Long-slide & Power Recline
Hàng ghế thứ ba
Trượt & ngả lưng ghế /Long-slide & Recline
Hàng ghế thứ bốn
Trượt & gập mặt ghế/ Tip-up, Long slide
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With

Rèm che nắng kính sau
Có/With
Rèm che nắng cửa sau
Có/With
Cửa gió sau
Có/With( Console)
Hộp làm mát
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With (W/O speed auto lock)
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With (Smart)
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có/With
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình
Có/With

Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
Túi khí rèm
Không có/Without
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn
3 điểm (9 vị trí)/3 pointsx9
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With