Hiace động cơ dầu

Hành trình an vui

1,176,000,000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 15 chỗ
  • Kiểu dáng : Thương mại
  • Nhiên liệu : Dầu
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
    + Số sàn 6 cấp
Bạc - 1E7
Trắng - 058

Các mẫu xe Toyota Hiace khác

Thư Viện


Ngoại Thất


Nội Thất


Tính năng

Tính năng nổi bật


Phụ Kiện

Phụ kiện chính hãng


Thông Số kỹ thuật

Động cơ xe và khả năng vận hành


Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5915 x 1950 x 2280
Chiều dài cơ sở (mm)
3860
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1675/1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
15.2
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Trọng lượng không tải (kg)
2540-2550
Trọng lượng toàn tải (kg)
3820
Dung tích bình nhiên liệu (L)
65
Động cơ xăng Loại động cơ
1GD-FTV
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2755
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
130(174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
420@1400-2600
Tốc độ tối đa
165
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước
Thanh chống/MacPherson Strut
Sau
Nhíp lá/Leaf spring rigid axle
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Thép/Steel
Kích thước lốp
235/65R16
Lốp dự phòng
Thép/Steel
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 16″/16″ ventilated disc
Sau
Đĩa tản nhiệt 16″/16″ ventilated disc

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/ With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Bóng thường/Bulb
Sau
Không có/ Without
Cụm đèn sau Cụm đèn sau
Bóng thường/Bulb
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Màu
Màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
Sau
Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài
Màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao
Không có/ Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Sơn màu/Painting
Sau
Sơn màu/Painting
Lưới tản nhiệt Trước
Mạ Crom/Plating
Chắn bùn
Trước và Sau/FR & RR
Ống xả kép
Không có/Without

Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Nhựa/urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có/ Without
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual Tilt and Telescope
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm, chống chói/Day & night, EC mirror
Tay nắm cửa trong
Đen/Black
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
CD
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/ With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Không có/Without
Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
Kết nối HDMI
Không có/ Without
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
Chỉnh tay/manual
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without

Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6-way manual adjustment
Điều chỉnh ghế hành khách
Trượt ngả lưng ghế/Slide-Recline
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
Hàng ghế thứ bốn
Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
Hàng ghế thứ năm
Gập phẳng/Flat fold
Tựa tay hàng ghế sau
Không có/Without

Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Không có/ Without
Khóa cửa điện
Có/With (W/O speed auto lock)
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm lên xuống ghế lái và ghế phụ)/With (1 touch for driver and front passenger window)
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình
Không có/Without

Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Không có/Without
Góc trước
Không có/Without
Góc sau
Không có/Without

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
Túi khí rèm
Không có/Without
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn
3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (13 vị trí)/3 pointsx2 + 2 pointsx13
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With