LAND CRUISER

Thống lĩnh mọi địa hình

4,030,000,000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
    + Số tự động 6 cấp
Đen 202
Đen 218
Đen 220
Nâu 4R3
Nâu - 4S6
Grey1G3
Silver1f7
Trắng 070
Xanh 8P8

Các mẫu xe Toyota Land Cruiser khác

Thư Viện


Ngoại Thất


Đẳng cấp vượt tầm

Khỏe khoắn và năng động, mạnh mẽ và cá tính song vẫn toát lên phong thái sang trọng đặc trưng, tất cả những ưu điểm ấy tạo nên sức hút cho Land Cruiser, giúp mẫu xe danh tiếng này tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu và là nguồn cảm hứng vô tận cho những người yêu xe địa hình đẳng cấp.


Cửa hậu

Cụm đèn sau

Bánh mâm

Đèn sương mù

Gương chiếu hậu

Cụm đèn trước

Phía trước đầu xe

Nội Thất


Sang trọng – Tiện nghi

Nội thất cao cấp, sang trọng kết hợp hoàn hảo với các tính năng tiên tiến vượt bậc, Land Cruiser phiên bản mới mang đến cho chủ sở hữu những trải nghiệm đỉnh cao cùng với niềm tự hào không giới hạn.


Sạc không dây

Cửa sổ trời

Bảng đồng hồ

Hệ thống âm thanh

Hệ thống điều hòa

Hệ thống sưởi và thông gió

Ghế ngồi

Tính năng

Tính năng nổi bật


Phụ Kiện

Phụ kiện chính hãng


Thông Số kỹ thuật

Động cơ xe và khả năng vận hành


Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4950 x 1980 x 1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1650 / 1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
32/24
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,9
Trọng lượng không tải (kg)
2625
Trọng lượng toàn tải (kg)
3350
Dung tích bình nhiên liệu (L)
93L
Động cơ xăng Loại động cơ
V8, DOHC, VVT-i kép / V8, DOHC, Dual VVT-i
Dung tích xy lanh (cc)
4608
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
227(304) / 5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
439 / 3400
Hệ thống truyền động
4 bánh toàn thời gian / Full-time 4WD
Hộp số
Tự động 6 cấp / 6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập tay đòn kép / Independent double wishbone
Sau
Liên kết 4 điểm / 4-link
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc 18 inch / Alloy 18 inch
Kích thước lốp
285/60 R18

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED, kiểu bóng chiếu / LED, projector
Đèn chiếu xa
LED, kiểu bóng chiếu / LED, projector
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống rửa đèn
Có / With
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có / With
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động / Auto
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Đèn sương mù
Có LED / With LED
Cụm đèn sau Đèn vị trí
LED
Đèn phanh
LED
Đèn báo rẽ
LED
Đèn lùi
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng gập điện
Có / With
Bộ nhớ vị trí
Có / With
Chức năng sấy gương
Có / With
Chức năng chống chói tự động
Có / With

Tay lái Nút bấm điều khiển tích hợp
Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin 4.2 inch, điện thoại rảnh tay / Audio, multi-information display 4.2 inch, hands-free phone
Điều chỉnh
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí / Power tilt & telesopic, 3-position memory
Bộ nhớ vị trí
Nhớ 3 vị trí / 3-position memory
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động / Electrochromic
Cửa sổ trời
Chống kẹt, chỉnh điện Auto with JAM protection, power
Hệ thống âm thanh Loại loa
JBL
Số loa
14
MP3/WMA
Có / with
AM/FM
Có / with
Màn hình
7″
Cổng kết nối AUX
Có / With
Cổng kết nối USB
Có / With
Kết nối Bluetooth
Có / With
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
Tự động 4 vùng độc lập / Auto 4-zone
Hệ thống sạc không dây
Có / With

Số chỗ ngồi & Chất liệu ghế
7 chỗ, chất liệu da cao cấp/ 7 seats, premium leather
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi ghế, thông gió / 10-way power adjust, heater, ventilation
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế, thông gió / 8-way power adjust, heater, ventilation
Bộ nhớ vị trí
Ghế lái nhớ 3 vị trí / Driver seat 3-position memory
Chức năng thông gió
Có / With
Chức năng sưởi
Có / With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Trượt – ngả / slide – recline, gập 4:2:4
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50, gập sang 2 bên / Manual reclining, 50:50 tumble, space up

Hộp làm mát
Có / with
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện
1 chạm chống kẹt (Tất cả các cửa) / 1 touch, jam protect (All door)
Cốp điều khiển điện
Có / With

Hệ thống báo động
Có / With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có / With

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có / With
Hệ thống ổn định thân xe
Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có / With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Có / With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)
Có / With
Hệ thống điều khiển ga tự động
Có / With
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
Có / With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có / With
Camera 360 độ
Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có / With
Góc trước
Có / With
Góc sau
Có / With

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có / With
Túi khí bên hông phía trước & hàng ghế thứ 2
Có / With
Túi khí rèm
Có / With
Túi khí đầu gối người lái và hành khách
Có / With