VIOS 1.5G CVT

Cả nhà đều yêu

570,000,000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe trong nước
  • Thông tin khác:
    + Số tự động vô cấp
    + Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3
Bạc - 1D6
Trắng - 040
Đen - 218
Đỏ - 3R3
Nâu vàng - 4R0

Các mẫu xe Toyota Vios khác

VIOS 1.5E CVT

Giá từ: 540,000,000 VNĐ

VIOS 1.5E CVT (3 TÚI KHÍ)

Giá từ: 520,000,000 VNĐ

VIOS 1.5E MT

Giá từ: 490,000,000 VNĐ

VIOS 1.5E MT (3 TÚI KHÍ)

Giá từ: 470,000,000 VNĐ

Thư Viện


Ngoại Thất


THIẾT KẾ GIÀU CẢM XÚC

VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường


Camrera lùi

Hông xe

Mâm xe

Gương chiếu hậu

Góc đuôi xe

Đầu xe

Cụm đèn trước

Cụm đèn sau

Ăng-ten

Nội Thất


TRUYỀN CẢM HỨNG TỪ
TIỆN NGHI VÀ THOẢI MÁI

Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống


Hệ thống giải trí

Hàng ghế sau gập thẳng

Khoang hành lý

Hệ thống điều hòa

Cụm đồng hồ

Hàng ghế sau

Tính năng

Tính năng nổi bật


Vận hành

Hộp số

Hộp số sàn 5 cấp giúp tiết kiệm nhiên liệu khi lưu thông qua nhiều địa hình khác nhau. Bảo trì thường ít tốn kém chi phí hơn và kiểm soát xe tốt nhất có thể.

Động cơ

Động cơ 2NR-FE (1.5L) mới được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép VVT-I mang lại hiệu suất vận hành cao ở mọi địa hình, cho phép tăng tốc êm ái giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và gia tăng tuổi thọ cho động cơ

Thiết kế khí động học

Thiết kế khí động học giúp tối ưu các khí động, khắc phục các lực cản lên xe, giúp xe vận hành “trơn tru”, đồng thời tăng tính ổn định khi xe đang di chuyển tốc độ cao để đảm bảo an toàn cho người lái.

Vận hành êm ái

Vios thế hệ mới mang lại trải nghiệm thú vị và thư thái.

An toàn

Camera lùi

Camera lùi giúp người lái quan sát được phía sau, thuận tiện và an toàn khi lùi xe, tự tin khi cầm lái.

Kiểm soát lực kéo

TRC kiểm soát công suất động cơ và phanh các bánh xe dẫn động nhằm giúp cho xe khởi hành và tăng tốc trên đường trơn trượt.

Phân phối lực phanh điện tử

EDB phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng
cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Khởi hành ngang dốc

HAC sẽ tự động phanh tới các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc.

Hệ thống chống bó cứng phanh

ABS giúp các bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp hay phanh trên đường trơn trượt, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên xe

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Các phiên bản Vios mới đều đã được trang bị hệ thống BA – bổ sung lực phanh lên tới mức tối đa khi người lái đạp phanh khẩn cấp, mang lại sự an tâm cho hành khách trên mọi chuyến đi

Hệ thống cân bằng điện tử

VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp

Túi khí

Các dòng xe VIOS mới được trang bị hệ thống 7 túi khí gồm 2 túi khí phía trước, 2 túi khí bên hông phía trước, 2 túi khí rèm và 1 túi khí đầu gối người lái sẽ đảm bảo an toàn cho hành khách và người lái trên mọi hành trình.

Phụ Kiện

Phụ kiện chính hãng


Bộ ốp tay cửa mạ Chrome
Giá: 1,633,500 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Cánh hướng gió sau- Chưa sơn
Giá: 3,745,500 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp trang trí cửa khg hành lý
Giá: 1,602,700 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp trang trí đèn hậu
Giá: 2,143,900 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp bậc lên xuống
Giá: 1,194,600 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp bậc nghỉ tay - Đỏ
Giá: 1,027,400 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp trang trí Táp-lô - Đỏ
Giá: 511,500 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Khay hành lý
Giá: 974,600 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Cảm biến lùi
Giá: 1,664,300 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Còi xe cao cấp
Giá: 1,313,400 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Trang trí phía dưới cản trước
Giá: 4,139,300 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp hướng gió cản sau - Đen
Giá: 4,166,800 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp hướng gió cản sau - Bạc
Giá: 6,377,800 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp hướng gió cản trước
Giá: 2,099,900 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT
Ốp hướng gió sườn xe
Giá: 3,362,700 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT

Thông Số kỹ thuật

Động cơ xe và khả năng vận hành


Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425x1730x1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895x1420x1205
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
Trọng lượng không tải (kg)
1110
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ
2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11.5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
79 (107)/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140/4200
Tốc độ tối đa
170
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/60R15
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa thông gió /Ventilated disc 15″
Sau
Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
7.1
Ngoài đô thị (L/100km)
4.9
Kết hợp (L/100km)
5.7

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen kiểu đèn chiếu/Halogen Projector
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có-Tự động ngắt/ With-Auto Cut
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Cụm đèn sau Cụm đèn sau
Bóng thường/ Bulb
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
Sau
Không có/Without
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Vây cá mập/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
Mạ cờ rôm/ Chrome plated
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Cùng màu thân xe/Color
Sau
Cùng màu thân xe/Color
Lưới tản nhiệt Trước
Plating + Color
Chắn bùn
Không có/Without
Ống xả kép
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe
Không có/Without

Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Bọc da, mạ bạc/Leather, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, bluetooth, màn hình hiển thị đa thông tin/Audio, bluetooth, MID switch
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong
Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình TFT/TFT
Cửa sổ trời
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Không có/Without
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Hệ thống điều hòa Trước
Tự động/Auto
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without

Chất liệu bọc ghế
Da/Leather + Stitch
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
Hàng ghế thứ ba
Không có/Without
Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With

Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Cửa gió sau
Không có/Without
Hộp làm mát
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Phanh tay điện tử
Không có/Without
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên và chống kẹt bên người lái/Auto Up & Jam protection for driver window
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình
Có/With

Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Không có/Without
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With